Thời khóa biểu thể dục và phụ đạo khối 12 Áp dụng từ tuần 33 (từ 11/4/2015)

Xem chi tiết tại đây

Ngày

Tiết

Buổi

12A1

12A2

12A3

12A4

12A5

12A6

12A7

12B1

12B2

12C

12D

Thứ 2

5

Sáng

AV - Vi

AV - Vi

AV - Vi

AV - Vi

AV - Vi

Toán - Huyền

 

Lý - Bảo

Lý - Bảo

Lý - Bảo

Lý - Bảo

2

Chiều

TD - 49

Hóa - Thương

Toán - Phương

 

Toán - Công

 

Toán - Vinh

Toán - Huyền

TD - 52

Toán - Vũ

Toán - Toàn

3

GDQP - 54

TD - 49

Toán - Phương

Lý - Sang

Lý - Sanh

Lý - Sanh

Lý - Sang

Toán - Huyền

Hóa - Dũng

Hóa - Dũng

 

4

Toán - Long

Sử - Tin

Sử - Tin

Sử - Tin

Sử - Tin

Sử - Tin

Sử - Tin

AV - Nhung

Sử - Tin

AV - Nhung

AV - Nhung

5

Toán - Long

Sử - Tin

Sử - Tin

Sử - Tin

Sử - Tin

Sử - Tin

Sử - Tin

AV - Nhung

Sử - Tin

AV - Nhung

AV - Nhung

Thứ 3

5

Sáng

Lý - Sang

Lý - Sang

Hóa - Thương

Hóa  - Dũng

 

AV - Vi

AV - Vi

Sử - Ngọc

 

Sử - Ngọc

 

2

Chiều

Toán - Long

Toán - Phùng

Hóa - Thương

TD - 49

Hóa - Trọng

AV - Vi

AV - Vi

Sử - Ngọc

 

Sử - Ngọc

Toán - Toàn

3

   

Hóa - Thương

Hóa  - Dũng

TD - 49

AV - Vi

AV - Vi

Sử - Ngọc

 

Sử - Ngọc

Toán - Toàn

4

AV - Vi

AV - Vi

AV - Vi

AV - Vi

AV - Vi

TD - 49

Toán - Vinh

Toán - Huyền

 

Địa - Hùng

 

5

AV - Vi

AV - Vi

AV - Vi

AV - Vi

AV - Vi

Địa - Ngoan

Toán - Vinh

TD - 49

 

Địa - Hùng

TD - 52

Thứ 4

5

Sáng

 

Sử - Tin

Sử - Tin

Sử - Tin

Sử - Tin

Sử - Tin

Sử - Tin

AV - Nhung

Sử - Tin

AV - Nhung

AV - Nhung

2

Chiều

 

GDQP - 54

TD - 49

Địa - Ngoan

Địa - Ngoan

Toán - Huyền

Địa - Hằng

Địa - Ngoan

Toán - Công

TD - 52

 

3

 

TD - 49

Toán - Phương

Địa - Ngoan

Địa - Ngoan

Toán - Huyền

Địa - Hằng

Địa - Ngoan

GDQP - 54

Địa - Hùng

 

4

Hóa - Thương

Địa - Hùng

Địa - Hùng

Lý - Sang

TD - 49

Hóa - Thương

Lý - Sang

GDQP - 54

 

Toán - Vũ

Địa - Hùng

5

TD - 49

Hóa - Thương

Lý - Bảo

Lý - Sang

GDQP - 54

Địa - Ngoan

Lý - Sang

 

TD - 52

Toán - Vũ

 

Thứ 5

5

Sáng

Sinh - Hiếu

Sinh - Uyên

Sinh - Uyên

Sinh - Hiếu

Sinh - Hiếu

 

Sinh - Uyên

Sinh - Hiếu

Sinh - Uyên

   

2

Chiều

 

Địa - Hùng

Địa - Hùng

TD - 49

Toán - Công

GDQP - 54

Hóa - Dũng

Hóa - Dũng

Sinh - Uyên

TD - 52

Địa - Hùng

3

 

Địa - Hùng

Địa - Hùng

GDQP - 54

Toán - Công

TD - 49

Hóa - Dũng

Hóa - Dũng

Sinh - Uyên

 

Địa - Hùng

4

Hóa - Thương

Toán - Phùng

Lý - Bảo

Toán - Toàn

Hóa - Trọng

Hóa - Thương

Địa - Hằng

TD - 49

Toán - Công

 

GDQP - 54

5

Hóa - Thương

Toán - Phùng

Lý - Bảo

Địa - Ngoan

Địa - Ngoan

Hóa - Thương

TD - 49

Địa - Ngoan

Toán - Công

GDQP - 54

TD - 52

Thứ 6

5

Sáng

 

Hóa - Thương

Lý - Bảo

 

Hóa - Trọng

 

Hóa - Dũng

Hóa - Dũng

     

2

Chiều

Lý - Sang

Lý - Sang

TD - 49

Toán - Toàn

Lý - Sanh

Lý - Sanh

GDQP - 54

Lý - Bảo

Lý - Bảo

Lý - Bảo

Lý - Bảo

3

Lý - Sang

Lý - Sang

GDQP - 54

Toán - Toàn

Lý - Sanh

Lý - Sanh

TD - 49

Lý - Bảo

Lý - Bảo

Lý - Bảo

Lý - Bảo

4

Sinh - Hiếu

Sinh - Uyên

Sinh - Uyên

Sinh - Hiếu

Sinh - Hiếu

Địa - Ngoan

Sinh - Uyên

Sinh - Hiếu

Hóa - Dũng

Hóa - Dũng

 

5

Sinh - Hiếu

Sinh - Uyên

Sinh - Uyên

Sinh - Hiếu

Sinh - Hiếu

Địa - Ngoan

Sinh - Uyên

Sinh - Hiếu

Hóa - Dũng

Hóa - Dũng