THỜI KHÓA BIỂU PHỤ ĐẠO LỚP 12 HỌC KỲ 2 - NĂM HỌC 2017 - 2018
(Áp dụng từ ngày 08/01/2018)
Thứ Buổi Tiết 12A1 12A2 12A3 12A4
2 Chiều 1 Toán - Trí Toán - Vũ Toán - Vinh Toán - Vũ Toán - Vinh   Toán - Toàn Anh văn - Tiên     Toán - Toàn    
2 Toán - Trí Toán - Vũ Toán - Vinh Toán - Vũ Toán - Vinh Toán - Phùng Toán - Toàn Thể dục
 T.Ánh
    Toán - Toàn    
3 Toán - Trí Toán - Vũ Toán - Vinh Toán - Vũ Toán - Vinh Toán - Phùng   Văn - Sanh     GDQP
 T.B́nh
   
4 Anh văn - Hằng Anh văn - Nhung   Anh văn - Nhung Anh văn - Hằng     Toán - Vinh     Thể dục
 T.Ánh
   
3 Chiều 1 Vật lí - Sanh Vật lí - Sang   Vật lí - Sang Vật lí - Lượm Vật lí - Sanh Địa - Ngoan Vật lí - Bảo Vật lí - Sang Địa - Hằng Vật lí - Bảo Vật lí - Lượm Địa - Ngoan
2 Vật lí - Sanh Vật lí - Sang   Vật lí - Sang Vật lí - Lượm Vật lí - Sanh Địa - Ngoan Vật lí - Bảo Vật lí - Sang Địa - Hằng Vật lí - Bảo Vật lí - Lượm Địa - Ngoan
3 Văn - Hằng Văn - Hà   Văn - Hà     Toán - Toàn Toán - Vinh     Toán - Toàn    
4 Văn - Hằng Văn - Hà   Văn - Hà       Toán - Vinh     Thể dục
 T.Ánh
   
4 Chiều 1 Hóa - Trọng GDCD - Tuấn   Hóa - Trọng GDCD - Tuấn     Hóa - Trọng GDCD - Ngọc   GDCD - Tuấn    
2 Hóa - Trọng GDCD - Tuấn   Hóa - Trọng GDCD - Tuấn     Hóa - Trọng GDCD - Ngọc   GDCD - Tuấn    
3 Hóa - Ly Sử - Phương Sử - Tin Hóa - Dung   Sử - Phương   Hóa - Dung Sử - Phương Sử - Tin Hóa - Ly Sử - Phương  
4 Hóa - Ly Sử - Phương Sử - Tin Hóa - Dung   Sử - Phương   Hóa - Dung Sử - Phương Sử - Tin Hóa - Ly Sử - Phương  
5 Chiều 1 Sinh - Thoa Địa - Hùng   GDQP
 T.B́nh
      Sinh - Uyên Địa - Ngoan   Sinh - Thoa Sinh - Hiếu Sinh - Uyên
2 Sinh - Thoa Địa - Hùng   Thể dục
 T.Cảnh
      Sinh - Uyên Địa - Ngoan   Sinh Thoa Sinh - Hiếu Sinh - Uyên
3 Thể dục
 T.Cảnh
    Sinh - Uyên       GDQP
 T.B́nh
    Văn - Hà    
4 GDQP
 T.B́nh
    Sinh - Uyên       Thể dục
 T.Ánh
         
6 Chiều 1       Thể dục
 T.Cảnh
      Văn - Sanh     Anh văn - Tiên    
2 Thể dục
 T.Cảnh
            Văn - Sanh     Anh văn - Tiên    
3 Anh văn - Hằng Anh văn - Nhung   Anh văn - Nhung Anh văn - Hằng     Anh văn - Tiên     Văn - Hà    
4 Anh văn - Hằng Anh văn - Nhung   Anh văn - Nhung Anh văn - Hằng Toán - Phùng   Anh văn - Tiên     Văn - Hà    
7 Sáng 3 Văn - Hằng Văn - Hà   Văn - Hà             Anh văn - Tiên    
Thứ Buổi Tiết 12A5 12A6 12A7 12B 12C 12D
2 Chiều 1 Toán - Phương   Toán - Phùng   Thể dục
 T.Ánh
    Anh văn - Hằng     GDCD - Tuấn   Toán - Vinh  
2 Toán - Phương   Anh văn - Vi   Toán - Phùng     Anh văn - Hằng     GDCD - Tuấn   Toán - Vinh  
3 Anh văn - Tiên   Anh văn - Vi   Toán - Phùng     Anh văn - Hằng     Toán - Huyền   Toán - Vinh  
4 Văn - Hằng   Thể dục
 T.Kỳ
        Toán - Phương     Toán - Huyền   Văn - Sanh  
3 Chiều 1 Vật lí - Sanh   Vật lí - Lượm Địa - Ngoan Vật lí - Bảo Vật lí - Lượm Địa - Hằng Vật lí - Lượm     Vật lí - Sang   Vật lí - Sang GDCD - Tuấn
2 Vật lí - Sanh   Vật lí - Lượm Địa - Ngoan Vật lí - Bảo Vật lí - Lượm Địa - Hằng Vật lí - Lượm     Vật lí - Sang   Vật lí - Sang GDCD - Tuấn
3 Thể dục
 T.Cảnh
  GDQP
 T.B́nh
  Anh văn - Vi     Toán - Phương     Thể dục
 T.Kỳ
  Thể dục
 T.Ánh
 
4 Toán - Phương   Thể dục
 T.Kỳ
        Toán - Phương     Anh văn - Vi   GDQP
 T.Thành
 
4 Chiều 1 Hóa - Trọng Sử - Tin Văn - Hà   Văn - Tâm     GDCD - Ngọc GDCD - Tuấn Sinh - Uyên Văn - Hằng   Thể dục
 T.Ánh
 
2 Hóa - Trọng Sử - Tin Văn - Hà   Văn - Tâm     GDCD - Ngọc GDCD - Tuấn Sinh - Uyên Văn - Hằng   Anh văn - Hằng  
3 Thể dục
 T.Cảnh
  Hóa - Trọng GDCD - Tuấn Hóa - Trọng GDCD - Tuấn   Văn - Hà Văn - Việt   Thể dục
 T.Kỳ
  Hóa - Dung  
4 GDQP
 T.B́nh
  Hóa - Trọng GDCD - Tuấn Hóa - Trọng GDCD - Tuấn   Thể dục
 T.Ánh
    GDQP
 T.Thành
  Hóa - Dung  
5 Chiều 1 Sinh - Hiếu Địa - Ngoan Sinh - Hiếu Sử - Hoa Sinh - Hiếu Sử - Hoa   Thể dục
 T.Ánh
    Sinh - Thoa Sử - Phương Sinh - Thoa Địa - Hùng
2 Sinh - Hiếu Địa - Ngoan Sinh - Hiếu Sử - Hoa Sinh - Hiếu Sử - Hoa   GDQP
 T.Thành
    Sinh - Thoa Sử - Phương Sinh - Thoa Địa - Hùng
3 Anh văn - Tiên       Thể dục
 T.Ánh
    Hóa - Trọng Sử - Phương   Anh văn - Vi   Sử - Phương  
4 Anh văn - Tiên   Văn - Hà   GDQP
 T.Cường
    Hóa - Trọng Sử - Phương   Anh văn - Vi   Sử - Phương  
6 Chiều 1   GDCD - Tuấn Anh văn - Vi   Văn - Tâm     Văn - Hà Văn - Việt   Văn - Hằng   Anh văn - Hằng  
2   GDCD - Tuấn Toán - Phùng   Anh văn - Vi     Văn - Hà Văn - Việt   Toán - Huyền   Anh văn - Hằng  
3 Văn - Hằng   Toán - Phùng   Anh văn - Vi     Vật lí - Sanh Địa - Ngoan   Địa - Ngoan   Văn - Sanh  
4 Văn - Hằng       Toán - Phùng     Vật lí - Sanh Địa - Ngoan   Địa - Ngoan   Văn - Sanh  
7 Sáng 3