Trường : THPT Lê Hồng Phong
Học kỳ 1, năm học 2019-2020
TKB có tác dụng từ: 26/08/2019

BẢNG PHÂN CÔNG GIẢNG DẠY THEO GIÁO VIÊN CẢ NGÀY

Giáo viên Môn học Lớp Số tiết Thực dạy Tổng
Nguyễn Hữu Cho Toán 10A08(3) 3 3
Võ Quốc Phong GDCD 10A10(1), 10A11(1) 2 2
Nguyễn Toàn Thắng Thể dục 11A09(2), 11A10(2) 4 4
Nguyễn Xuân Phước Uyên Sinh học 12A03(2), 12B(2) 4 4
Phạm Như Việt Văn học 10A04(3), 11A02(4), 11A09(4) 11 11
Trần Thị Ngọc Hà Sinh hoạt 10A06(1) 12 12
Văn học 10A06(3), 11A05(4), 11A06(4)
Nguyễn Thị Dung Sinh hoạt 10A11(1) 13 13
Văn học 10A05(3), 10A09(3), 10A11(3), 12A03(3)
Đặng Thị Mênh Sinh hoạt 12C2(1) 13 13
Văn học 10A07(3), 12A04(3), 12C1(3), 12C2(3)
Trần Thị Thanh Tâm Sinh hoạt 10A08(1) 13 13
Văn học 10A02(3), 10A08(3), 12A01(3), 12A02(3)
Bùi Thị Sanh Sinh hoạt 11A08(1) 12 12
Văn học 11A01(4), 11A08(4), 12B(3)
Lương Mai Lan Sinh hoạt 12A05(1) 13 13
Văn học 10A01(3), 10A03(3), 10A10(3), 12A05(3)
Lâm Thị Thúy Hằng Sinh hoạt 12A06(1) 11 11
Văn học 11A04(4), 12A06(3), 12A07(3)
Nguyễn Hoàng Thanh Quang Sinh hoạt 11A03(1) 13 13
Văn học 11A03(4), 11A07(4), 11A10(4)
Nguyễn Cao Tin Lịch sử 10A09(1), 10A10(1), 10A11(1), 11A07(1), 11A08(1), 11A10(1), 12A01(2), 12A04(2), 12A07(2), 12C2(2) 14 14
Phan Quốc Ngọc GDCD 10A02(1), 10A07(1), 10A08(1), 10A09(1), 11A01(1), 11A02(1), 11A03(1), 11A04(1), 11A05(1), 11A06(1), 12A02(1), 12A04(1), 12A06(1), 12B(1), 12C2(1) 15 15
Nguyễn Thị Phương Sinh hoạt 11A09(1) 15 15
Lịch sử 10A02(1), 10A06(1), 10A07(1), 10A08(1), 11A01(1), 11A02(1), 11A03(1), 11A09(1), 12A02(2), 12A05(2), 12B(2)
Trần Thị Ngọc Hoa Lịch sử 10A01(1), 10A03(1), 10A04(1), 10A05(1), 11A04(1), 11A05(1), 11A06(1), 12A03(2), 12A06(2), 12C1(2) 13 13
Huỳnh Xuân Tuấn 0 0
Phạm Thị Đào Sinh hoạt 10A05(1) 15 15
GDCD 10A01(1), 10A03(1), 10A04(1), 10A05(1), 10A06(1), 11A07(1), 11A08(1), 11A09(1), 11A10(1), 12A01(1), 12A03(1), 12A05(1), 12A07(1), 12C1(1)
Triệu Vy Hùng Địa lí 10A06(2), 10A07(2), 12A07(1), 12B(1) 6 6
Nguyễn Thị Ngoan Địa lí 10A08(2), 10A09(2), 10A10(2), 10A11(2), 11A01(1), 11A08(1), 11A09(1), 11A10(1), 12A04(1), 12A05(1) 14 14
Hồ Xuân Thắng Sinh hoạt 12A02(1) 12 12
Địa lí 10A01(2), 10A05(2), 11A02(1), 11A06(1), 11A07(1), 12A01(1), 12A02(1), 12A03(1), 12C2(1)
Lý Thị Thu Hằng Sinh hoạt 10A04(1) 12 12
Địa lí 10A02(2), 10A03(2), 10A04(2), 11A03(1), 11A04(1), 11A05(1), 12A06(1), 12C1(1)
Lê Tấn Nhung Sinh hoạt 12A07(1) 10 10
Tiếng anh 10A02(3), 10A11(3), 12A07(3)
Trịnh Nguyễn Thủy Tiên Tiếng anh 11A01(3), 11A09(3), 12A02(3), 12A06(3), 12C2(3) 15 15
Nguyễn Thị Lệ Hằng Tiếng anh 10A03(3), 10A09(3), 11A02(3), 11A04(3), 11A08(3) 15 15
Trần Thị Ánh Vi Sinh hoạt 11A07(1) 13 13
Tiếng anh 10A08(3), 10A10(3), 11A05(3), 11A07(3)
Nguyễn Thị Thái An Tiếng anh 11A03(3), 11A06(3), 11A10(3) 9 9
Lương Thị Lành Tiếng anh 10A04(3), 10A06(3), 12A03(3), 12A05(3), 12B(3) 15 15
Trần Thị Thu Hằng Tiếng anh 10A01(3), 10A05(3), 10A07(3), 12A01(3), 12A04(3), 12C1(3) 18 18
Lê Trương Vinh Toán 11A04(4), 12A06(4), 12B(4) 12 12
Khiếu Mạnh Toàn Sinh hoạt 11A06(1) 14 14
Toán 10A05(3), 10A06(3), 11A06(4)
Nghề phổ thông 11A06(3)
Trần Khắc Hải Sinh hoạt 11A01(1) 13 13
Toán 11A01(4), 12A05(4), 12C1(4)
Nguyễn Quốc Vũ Toán 10A01(3), 11A07(4) 10 10
Nghề phổ thông 11A05(3)
Hoàng Lệ Phương Sinh hoạt 11A10(1) 12 12
Toán 10A07(3), 11A03(4), 11A10(4)
Lương Văn Công Sinh hoạt 10A10(1) 10 10
Toán 10A03(3), 10A10(3)
Nghề phổ thông 11A01(3)
Chu Thị Huyền Sinh hoạt 12A04(1) 13 13
Toán 11A05(4), 12A02(4), 12A04(4)
Trần Khánh Long Sinh hoạt 10A09(1) 14 14
Toán 10A04(3), 10A09(3), 12C2(4)
Nghề phổ thông 11A03(3)
Nguyễn Hữu Trí Sinh hoạt 12A01(1) 13 13
Toán 11A09(4), 12A01(4), 12A07(4)
Lê Quang Phùng Sinh hoạt 12A03(1) 11 11
Toán 10A02(3), 10A11(3), 12A03(4)
Nguyễn Khả Tiến Toán 11A02(4), 11A08(4) 14 14
Nghề phổ thông 11A02(3), 11A04(3)
Kiều Văn Phú Tin học 11A01(1), 11A03(1), 11A05(1), 11A07(1), 11A09(1), 11A10(1), 12A01(2), 12A03(2), 12A05(2), 12A07(2), 12B(2) 16 16
Trần Thị Dung Tin học 10A02(2), 10A04(2), 10A06(2), 10A08(2), 10A09(2), 10A10(2), 10A11(2), 11A02(1), 11A04(1), 11A06(1), 11A08(1) 18 18
Trà Thị Thu Tin học 10A01(2), 10A03(2), 10A05(2), 10A07(2), 12A02(2), 12A04(2), 12A06(2), 12C1(2), 12C2(2) 18 18
Phạm Thị Hương 0 0
Nguyễn Thị Kim Phượng Sinh hoạt 10A03(1) 11 11
Vật lý 10A03(2), 10A05(2), 10A08(2), 12A04(2), 12C2(2)
Ngô Thị Bảo Châu 0 0
Đặng Hồng Sanh Sinh hoạt 10A02(1) 14 14
Vật lý 10A02(2), 12A02(2), 12A03(2), 12A06(2), 12B(2)
Công nghệ 12A02(1), 12A03(1), 12A06(1)
Trương Văn Sang Vật lý 10A01(2), 10A07(2), 10A11(2), 11A03(2), 11A06(2), 11A08(2) 16 16
Công nghệ 11A03(1), 11A06(1), 11A07(1), 11A08(1)
Trần Thiện Lượm Sinh hoạt 11A02(1) 13 13
Vật lý 11A02(2), 12A01(2), 12A05(2), 12A07(2), 12C1(2)
Công nghệ 12A01(1), 12A07(1)
Nguyễn Việt Bảo Vật lý 10A04(2), 10A06(2), 10A09(2), 10A10(2), 11A01(2), 11A05(2) 15 15
Công nghệ 11A01(1), 11A02(1), 11A05(1)
Nguyễn Thị Loan Vật lý 11A04(2), 11A07(2), 11A09(2), 11A10(2) 16 16
Công nghệ 11A04(1), 11A09(1), 11A10(1), 12A04(1), 12A05(1), 12B(1), 12C1(1), 12C2(1)
Lương Văn Hiếu Sinh học 11A01(1), 11A03(1), 11A04(1), 12A01(2), 12A05(2), 12A07(2), 12C2(2) 14 14
Nghề phổ thông 11A07(3)
Nguyễn Thị Bích Thoa Sinh học 10A01(1), 10A02(1), 10A04(1), 10A05(1), 12A02(2), 12A04(2), 12A06(2) 17 17
Công nghệ 10A01(1), 10A02(1), 10A04(1), 10A05(1)
Nghề phổ thông 11A09(3)
Nguyễn Bình Huy Công nghệ 10A03(1), 10A10(1) 2 2
Trần Thị Kim Long Sinh hoạt 12C1(1) 13 13
Sinh học 10A06(1), 10A07(1), 12C1(2)
Công nghệ 10A06(1), 10A07(1), 10A08(1), 10A09(1), 10A11(1)
Nghề phổ thông 11A08(3)
Lục Thị Đan Sinh học 10A03(1), 10A08(1), 10A09(1), 10A10(1), 10A11(1), 11A02(1), 11A05(1), 11A06(1), 11A07(1), 11A08(1), 11A09(1), 11A10(1) 15 15
Nghề phổ thông 11A10(3)
Phan Thanh Trọng 0 0
Nguyễn Thị Diệu Ly Sinh hoạt 12B(1) 13 13
Hóa học 11A01(2), 11A02(2), 11A10(2), 12A05(2), 12B(2), 12C2(2)
Trần Ngọc Dũng Hóa học 10A02(2), 10A03(2), 10A05(2), 10A07(2), 10A09(2), 12A02(2), 12A06(2), 12A07(2), 12C1(2) 18 18
Nguyễn Thị Thương Sinh hoạt 10A01(1) 17 17
Hóa học 10A01(2), 10A08(2), 10A10(2), 10A11(2), 11A03(2), 12A01(2), 12A03(2), 12A04(2)
Trương Thị Dung Sinh hoạt 11A04(1) 17 17
Hóa học 10A04(2), 10A06(2), 11A04(2), 11A05(2), 11A06(2), 11A07(2), 11A08(2), 11A09(2)
Nguyễn Xuân Cảnh Thể dục 11A01(2), 11A02(2), 11A03(2), 11A04(2), 12B(2), 12C1(2), 12C2(2) 14 14
Phạm Hữu Bình Sinh hoạt 11A05(1) 14 14
GDQP 10A03(1), 10A04(1), 10A05(1), 10A06(1), 11A05(1), 11A06(1), 11A07(1), 11A08(1), 12A01(1), 12A02(1), 12A03(1), 12A04(1), 12A05(1)
Lưu Công Ánh Thể dục 10A08(2), 10A09(2), 10A10(2), 10A11(2), 12A04(2), 12A05(2), 12A06(2), 12A07(2) 16 16
Trần Cao Kỳ Sinh hoạt 10A07(1) 15 15
Thể dục 10A03(2), 10A04(2), 10A05(2), 10A07(2), 12A01(2), 12A02(2), 12A03(2)
Lê Cao Cường GDQP 10A07(1), 10A08(1), 10A09(1), 10A10(1), 10A11(1), 11A01(1), 11A02(1), 11A03(1), 11A04(1), 11A09(1), 11A10(1), 12A06(1), 12A07(1), 12B(1), 12C1(1), 12C2(1) 16 16
Lê Duy Thành GDQP 10A01(1), 10A02(1) 2 2
Trần Đại Nghĩa Thể dục 10A01(2), 10A02(2), 10A06(2), 11A05(2), 11A06(2), 11A07(2), 11A08(2) 14 14

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên


Created by TKB Application System 10.0 on 24-08-2019

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: (024) 62511017 - Website: www.vnschool.net