Trường : THPT Lê Hồng Phong
Học kỳ 1, năm học 2021-2022
TKB có tác dụng từ: 15/09/2021

BẢNG PHÂN CÔNG GIẢNG DẠY THEO GIÁO VIÊN CẢ NGÀY

Giáo viên Môn học Lớp Số tiết Thực dạy Tổng
Nguyễn Hữu Cho Toán Đại 10A7,8(2) 2 2
Nguyễn Xuân Phước Uyên Sinh học 12A3,4(2) 2 2
Phạm Như Việt Văn học 10A3,4(3), 12A3,4(3) 6 6
Trần Thị Ngọc Hà Văn học 10A1,2(3), 10A7,8(3), 12A5,6(3) 9 9
Nguyễn Thị Dung Văn học 11A9,10(4), 12A9,10,11(3) 7 7
Đặng Thị Mênh Sinh hoạt 11A7,8(1) 5 5
Văn học 11A5,6(4)
Trần Thị Thanh Tâm Văn học 12A1,2(3) 3 3
Bùi Thị Sanh Sinh hoạt 12A7,8(1) 4 4
Văn học 12A7,8(3)
Lương Mai Lan Sinh hoạt 11A1,2(1) 5 5
Văn học 11A1,2(4)
Lâm Thị Thúy Hằng Văn học 11A7,8(4) 4 4
Nguyễn Hoàng Thanh Quang Sinh hoạt 10A5,6(1) 11 11
Văn học 10A5,6(3), 10A9,10(3), 11A3,4(4)
Nguyễn Cao Tin Lịch sử 10A1,2(1), 10A3,4(1), 11A3,4(1), 12A3,4(2), 12A5,6(2) 7 7
Phan Quốc Ngọc GDCD 10A7,8(1), 10A9,10(1), 11A1,2(1), 11A3,4(1), 11A5,6(1), 12A7,8(1), 12A9,10,11(1) 7 7
Nguyễn Thị Phương Sinh hoạt 10A7,8(1) 8 8
Lịch sử 10A7,8(1), 11A5,6(1), 11A9,10(1), 12A1,2(2), 12A7,8(2)
Trần Thị Ngọc Hoa Lịch sử 10A5,6(1), 10A9,10(1), 11A1,2(1), 11A7,8(1), 12A9,10,11(2) 6 6
Phạm Thị Đào GDCD 10A1,2(1), 10A3,4(1), 10A5,6(1), 11A7,8(1), 11A9,10(1), 12A1,2(1), 12A3,4(1), 12A5,6(1) 8 8
Nguyễn Thị Ngoan Địa lí 10A7,8(2), 11A7,8(1), 12A1,2(1), 12A9,10,11(1) 5 5
Hồ Xuân Thắng Sinh hoạt 11A3,4(1) 6 6
Địa lí 10A1,2(2), 11A3,4(1), 11A5,6(1), 11A9,10(1)
Lý Thị Thu Hằng Địa lí 10A5,6(2), 11A1,2(1), 12A3,4(1), 12A5,6(1) 5 5
Nguyễn Thị Lan Anh Địa lí 10A3,4(2), 10A9,10(2), 12A7,8(1) 5 5
Lê Tấn Nhung Tiếng anh 10A1,2(3), 10A9,10(3) 6 6
Trịnh Nguyễn Thủy Tiên Tiếng anh 10A5,6(3), 11A1,2(3) 6 6
Nguyễn Thị Lệ Hằng Tiếng anh 10A3,4(3), 12A9,10,11(3) 6 6
Trần Thị Ánh Vi Tiếng anh 10A7,8(3), 12A7,8(3) 6 6
Nguyễn Thị Thái An Tiếng anh 11A7,8(3), 11A9,10(3) 6 6
Lương Thị Lành Tiếng anh 11A3,4(3), 12A3,4(3), 12A5,6(3) 9 9
Trần Thị Thu Hằng Sinh hoạt 12A1,2(1) 7 7
Tiếng anh 11A5,6(3), 12A1,2(3)
Lê Trương Vinh Toán Đại 11A7,8(3) 5 5
Toán Hình 11A1,2(1), 11A7,8(1)
Khiếu Mạnh Toàn Toán Đại 12A5,6(3), 12A7,8(3) 6 6
Trần Khắc Hải Nghề phổ thông 11A3,4(3) 7 7
Toán Đại 10A3,4(2)
Toán Hình 10A3,4(1), 10A7,8(1)
Nguyễn Quốc Vũ Toán Đại 12A1,2(3) 5 5
Toán Hình 12A1,2(1), 12A7,8(1)
Hoàng Lệ Phương Sinh hoạt 10A1,2(1) 5 5
Toán Đại 10A1,2(2)
Toán Hình 10A1,2(1), 10A5,6(1)
Lương Văn Công Nghề phổ thông 11A5,6(3) 8 8
Toán Đại 12A3,4(3)
Toán Hình 12A3,4(1), 12A5,6(1)
Chu Thị Huyền Sinh hoạt 11A5,6(1) 5 5
Toán Đại 11A5,6(3)
Toán Hình 11A5,6(1)
Trần Khánh Long Sinh hoạt 12A9,10,11(1) 8 8
Nghề phổ thông 11A1,2(3)
Toán Đại 12A9,10,11(3)
Toán Hình 12A9,10,11(1)
Nguyễn Hữu Trí Toán Đại 11A1,2(3), 11A9,10(3) 6 6
Lê Quang Phùng Toán Đại 11A3,4(3) 5 5
Toán Hình 11A3,4(1), 11A9,10(1)
Nguyễn Mạnh Hùng Sinh hoạt 10A9,10(1) 6 6
Toán Đại 10A5,6(2), 10A9,10(2)
Toán Hình 10A9,10(1)
Kiều Văn Phú Tin học 11A1,2(1), 11A3,4(1), 11A5,6(1), 11A7,8(1), 11A9,10(1) 5 5
Trần Thị Dung Tin học 10A1,2(2), 10A3,4(2), 10A5,6(2), 10A7,8(2), 10A9,10(2) 10 10
Trà Thị Thu Tin học 12A1,2(2), 12A3,4(2), 12A5,6(2), 12A7,8(2), 12A9,10,11(2) 10 10
Nguyễn Thị Kim Phượng Sinh hoạt 12A3,4(1) 5 5
Vật lý 11A3,4(2), 11A5,6(2)
Ngô Thị Bảo Châu Công nghệ 11A1,2(1), 11A3,4(1), 11A5,6(1), 11A7,8(1), 11A9,10(1), 12A9,10,11(1) 6 6
Đặng Hồng Sanh Vật lý 12A1,2(2), 12A9,10,11(2) 5 5
Công nghệ 12A1,2(1)
Trương Văn Sang Vật lý 12A3,4(2), 12A5,6(2), 12A7,8(2) 7 7
Công nghệ 12A7,8(1)
Trần Thiện Lượm Vật lý 10A3,4(2), 10A5,6(2), 10A9,10(2) 6 6
Nguyễn Việt Bảo Sinh hoạt 12A5,6(1) 7 7
Vật lý 10A1,2(2), 10A7,8(2)
Công nghệ 12A3,4(1), 12A5,6(1)
Nguyễn Thị Loan Vật lý 11A1,2(2), 11A7,8(2), 11A9,10(2) 6 6
Lương Văn Hiếu Sinh học 11A1,2(1), 11A3,4(1), 11A5,6(1), 11A7,8(1), 11A9,10(1) 8 8
Nghề phổ thông 11A9,10(3)
Nguyễn Thị Bích Thoa Sinh học 12A1,2(2), 12A5,6(2), 12A7,8(2), 12A9,10,11(2) 8 8
Nguyễn Bình Huy Nghề phổ thông 11A7,8(3) 3 3
Trần Thị Kim Long Công nghệ 10A1,2(1), 10A3,4(1), 10A5,6(1), 10A7,8(1), 10A9,10(1) 5 5
Lục Thị Đan Sinh học 10A1,2(1), 10A3,4(1), 10A5,6(1), 10A7,8(1), 10A9,10(1) 5 5
Phan Thanh Trọng Hóa học 11A3,4(2), 11A5,6(2), 12A9,10,11(2) 6 6
Nguyễn Thị Diệu Ly Sinh hoạt 10A3,4(1) 7 7
Hóa học 10A3,4(2), 11A1,2(2), 11A7,8(2)
Trần Ngọc Dũng Hóa học 10A1,2(2), 10A7,8(2), 12A3,4(2), 12A5,6(2) 8 8
Nguyễn Thị Thương Hóa học 11A9,10(2), 12A1,2(2) 4 4
Trương Thị Dung Hóa học 10A5,6(2), 10A9,10(2), 12A7,8(2) 6 6
Nguyễn Xuân Cảnh Thể dục 11A7,8(2), 11A9,10(2), 12A1,2(2), 12A3,4(2), 12A5,6(2), 12A7,8(2), 12A9,10,11(2) 14 14
Phạm Hữu Bình GDQP 10A1,2(1), 10A3,4(1), 10A5,6(1), 10A7,8(1), 10A9,10(1), 12A7,8(1), 12A9,10,11(1) 7 7
Lưu Công Ánh Thể dục 10A1,2(2), 10A3,4(2), 10A5,6(2), 10A7,8(2), 10A9,10(2), 11A1,2(2), 11A3,4(2), 11A5,6(2) 16 16
Trần Cao Kỳ Sinh hoạt 11A9,10(1) 1 1
Lê Cao Cường GDQP 11A1,2(1), 11A3,4(1), 11A5,6(1), 11A7,8(1), 11A9,10(1), 12A3,4(1), 12A5,6(1) 7 7
Lê Duy Thành GDQP 12A1,2(1) 1 1
Đoàn Bình An 0 0

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên


Created by TKB Application System 10.0 on 19-09-2021

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: (024) 62511017 - Website: www.vnschool.net