Trường : THPT Số 1 Lê Hồng Phong
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 02/02/2026

THỜI KHÓA BIỂU BUỔI SÁNG

Ngày Tiết 10A01 10A02 10A03 10A04 10A05 10A06 10A07 10A08 10A09 11C01 11C02 11C03 11C04 11C05 11C06 11C07 11C08 11C09 12B01 12B02 12B03 12B04 12B05 12B06 12B07 12B08 12B09 12B10
T.2 1 HĐTN&HN_SHDC HĐTN&HN_SHDC HĐTN&HN_SHDC HĐTN&HN_SHDC HĐTN&HN_SHDC HĐTN&HN_SHDC HĐTN&HN_SHDC HĐTN&HN_SHDC HĐTN&HN_SHDC HĐTN&HN_SHDC HĐTN&HN_SHDC HĐTN&HN_SHDC HĐTN&HN_SHDC HĐTN&HN_SHDC HĐTN&HN_SHDC HĐTN&HN_SHDC HĐTN&HN_SHDC HĐTN&HN_SHDC HĐTN&HN_SHDC HĐTN&HN_SHDC HĐTN&HN_SHDC HĐTN&HN_SHDC HĐTN&HN_SHDC HĐTN&HN_SHDC HĐTN&HN_SHDC HĐTN&HN_SHDC HĐTN&HN_SHDC HĐTN&HN_SHDC
2 HĐTN&HN_SHL HĐTN&HN_SHL HĐTN&HN_SHL HĐTN&HN_SHL HĐTN&HN_SHL HĐTN&HN_SHL HĐTN&HN_SHL HĐTN&HN_SHL HĐTN&HN_SHL HĐTN&HN_SHL HĐTN&HN_SHL HĐTN&HN_SHL HĐTN&HN_SHL HĐTN&HN_SHL HĐTN&HN_SHL HĐTN&HN_SHL HĐTN&HN_SHL HĐTN&HN_SHL HĐTN&HN_SHL HĐTN&HN_SHL HĐTN&HN_SHL HĐTN&HN_SHL HĐTN&HN_SHL HĐTN&HN_SHL HĐTN&HN_SHL HĐTN&HN_SHL HĐTN&HN_SHL HĐTN&HN_SHL
3 Tin học Ngữ văn Toán Hóa học Công nghệ (NN) Toán GDKT&PL Tiếng Anh Lịch sử Toán Vật lý Tiếng Anh Vật lý Toán Công nghệ (NN) Ngữ văn Ngữ văn Toán Địa lí Địa lí Tiếng Anh Toán Lịch sử Hóa học Công nghệ (CN) Lịch sử Tiếng Anh HĐTN&HN_CD
4 Vật lý Ngữ văn Tiếng Anh Toán Địa lí Ngữ văn Toán Lịch sử Công nghệ (NN) Hóa học HĐTN&HN_CD Tiếng Anh Ngữ văn Toán GDKT&PL Địa lí Lịch sử Toán Ngữ văn Tiếng Anh Tiếng Anh HĐTN&HN_CD Toán Hóa học Hóa học Hóa học Vật lý Ngữ văn
5 Tiếng Anh Công nghệ (CN) Công nghệ (CN) Toán Toán Ngữ văn Toán Địa lí Ngữ văn Ngữ văn Tiếng Anh Hóa học Lịch sử Công nghệ (NN) GDKT&PL Địa lí Tiếng Anh Lịch sử Ngữ văn HĐTN&HN_CD Ngữ văn Địa lí Toán Hóa học Toán Tiếng Anh Lịch sử Vật lý
T.3 1 Lịch sử Tiếng Anh Ngữ văn Sinh học Tiếng Anh GDKT&PL Địa lí Sinh học HĐTN&HN_CD Hóa học Tin học Ngữ văn Tin học Hóa học Toán Toán HĐTN&HN_CD Ngữ văn Sinh học Công nghệ (CN) Ngữ văn Địa lí Công nghệ (NN) Tiếng Anh Lịch sử Ngữ văn Toán Tiếng Anh
2 Toán Tiếng Anh Công nghệ (CN) Tin học Lịch sử Tiếng Anh HĐTN&HN_CD HĐTN&HN_CD Sinh học Tiếng Anh Lịch sử Ngữ văn HĐTN&HN_CD Ngữ văn Lịch sử Toán Địa lí Ngữ văn Công nghệ (NN) Toán Công nghệ (NN) Địa lí Toán Tiếng Anh Hóa học Ngữ văn Toán Tin học
3 Toán HĐTN&HN_CD Toán Tiếng Anh Công nghệ (NN) HĐTN&HN_CD GDKT&PL Ngữ văn Lịch sử Tiếng Anh Lịch sử Tin học Hóa học HĐTN&HN_CD Tin học Lịch sử Sinh học Tiếng Anh HĐTN&HN_CD Ngữ văn Địa lí GDKT&PL Ngữ văn Toán Vật lý Hóa học Ngữ văn Hóa học
4 Vật lý Toán Toán Công nghệ (NN) Ngữ văn Tin học Ngữ văn Ngữ văn GDKT&PL Lịch sử Tiếng Anh Hóa học Toán Toán Địa lí Lịch sử Ngữ văn Sinh học Lịch sử Ngữ văn GDKT&PL Công nghệ (NN) Tin học Toán Vật lý Tiếng Anh Ngữ văn Hóa học
5 Hóa học Toán Hóa học Lịch sử Ngữ văn Công nghệ (NN) Ngữ văn Tiếng Anh Toán Lịch sử Toán Công nghệ (CN) Toán Toán Địa lí Tiếng Anh Ngữ văn Sinh học GDKT&PL Tiếng Anh GDKT&PL Tin học Hóa học HĐTN&HN_CD Tiếng Anh Vật lý Hóa học Sinh học
T.4 1 Ngữ văn Tin học Vật lý Lịch sử GDKT&PL Công nghệ (NN) Toán Toán Địa lí Sinh học Tiếng Anh Vật lý Tiếng Anh Hóa học Ngữ văn HĐTN&HN_CD Ngữ văn Ngữ văn Ngữ văn Công nghệ (CN) Toán Toán Ngữ văn Toán Toán Hóa học Tin học Lịch sử
2 Vật lý Hóa học Tin học Sinh học Địa lí GDKT&PL Toán Tiếng Anh Địa lí Tin học Ngữ văn Hóa học Tiếng Anh Hóa học Ngữ văn Vật lý Tiếng Anh Ngữ văn Ngữ văn Lịch sử Toán Lịch sử Ngữ văn Toán Toán Vật lý Tin học Vật lý
3 Toán Tiếng Anh Hóa học Tin học Lịch sử Ngữ văn Tiếng Anh Công nghệ (NN) Tiếng Anh Tin học Sinh học Lịch sử Ngữ văn Sinh học Tiếng Anh GDKT&PL Địa lí Toán Toán GDKT&PL HĐTN&HN_CD Ngữ văn Hóa học Công nghệ (CN) Ngữ văn Vật lý Vật lý Toán
4 Toán Lịch sử Tiếng Anh Ngữ văn HĐTN&HN_CD Toán Tiếng Anh Ngữ văn Toán Hóa học Hóa học Tiếng Anh Ngữ văn Sinh học Toán Ngữ văn Sinh học GDKT&PL Toán Vật lý Lịch sử Ngữ văn Tin học Ngữ văn Công nghệ (CN) Tin học Vật lý Toán
5 Hóa học Ngữ văn Tiếng Anh Hóa học Tiếng Anh Địa lí Lịch sử Ngữ văn Sinh học Toán Toán Ngữ văn Công nghệ (CN) Tin học Toán Ngữ văn GDKT&PL GDKT&PL Lịch sử Địa lí Tiếng Anh Tiếng Anh Toán Vật lý Hóa học Toán Ngữ văn Tin học
T.5 1 Tin học Lịch sử Toán Sinh học GDKT&PL Địa lí Lịch sử Toán Tiếng Anh Vật lý Vật lý Tin học Vật lý Tiếng Anh Công nghệ (NN) Lịch sử Toán Tiếng Anh Địa lí Địa lí Ngữ văn Toán Sinh học Ngữ văn Toán Toán Hóa học Ngữ văn
2 Sinh học Tin học Lịch sử Toán Tin học Ngữ văn Công nghệ (CN) Toán Tiếng Anh Toán Tin học Lịch sử Vật lý Lịch sử Địa lí Vật lý Toán Địa lí Sinh học Tiếng Anh Ngữ văn Tiếng Anh Sinh học Ngữ văn Vật lý Toán Hóa học Ngữ văn
3 Sinh học Vật lý Lịch sử Toán Ngữ văn Toán Vật lý Địa lí Toán Toán Toán Vật lý Lịch sử Lịch sử Ngữ văn Tiếng Anh Tiếng Anh Công nghệ (NN) Tiếng Anh GDKT&PL Địa lí Tin học Tiếng Anh Tin học Tin học Sinh học Toán Tiếng Anh
4 Lịch sử Vật lý Ngữ văn HĐTN&HN_CD Ngữ văn Tiếng Anh Ngữ văn Địa lí Toán Sinh học Toán Toán Hóa học Tin học Ngữ văn GDKT&PL Lịch sử Công nghệ (NN) Tiếng Anh Vật lý Địa lí Lịch sử Tiếng Anh Vật lý Tiếng Anh Sinh học HĐTN&HN_CD Sinh học
5 Tiếng Anh Công nghệ (CN) Ngữ văn Tiếng Anh Địa lí Lịch sử Địa lí GDKT&PL Ngữ văn Tiếng Anh Sinh học Toán Hóa học Công nghệ (NN) Tiếng Anh Ngữ văn Toán Lịch sử Toán Lịch sử Toán GDKT&PL HĐTN&HN_CD Tin học HĐTN&HN_CD Tin học Tiếng Anh Vật lý
T.6 1 Ngữ văn Vật lý Vật lý Ngữ văn Toán Toán Ngữ văn Lịch sử Công nghệ (NN) Ngữ văn Hóa học HĐTN&HN_CD Toán Ngữ văn Tin học Tiếng Anh Địa lí Lịch sử Địa lí Toán Tin học Ngữ văn Sinh học Công nghệ (CN) Tiếng Anh Tiếng Anh Sinh học Toán
2 Ngữ văn Hóa học Vật lý Ngữ văn Toán Tiếng Anh Địa lí Công nghệ (NN) GDKT&PL Ngữ văn Hóa học Công nghệ (CN) Toán Ngữ văn Lịch sử Công nghệ (CN) Công nghệ (NN) Địa lí Công nghệ (NN) Toán Công nghệ (NN) Ngữ văn Tiếng Anh Tiếng Anh Tin học Ngữ văn Toán Toán
3 Hóa học Hóa học HĐTN&HN_CD Tiếng Anh Toán Tin học Tiếng Anh GDKT&PL Ngữ văn Vật lý Ngữ văn Toán Công nghệ (CN) Sinh học Lịch sử Công nghệ (CN) Công nghệ (NN) Địa lí Tiếng Anh Ngữ văn Tin học Tiếng Anh Hóa học Lịch sử Ngữ văn HĐTN&HN_CD Sinh học Tiếng Anh
4 HĐTN&HN_CD Toán Tin học Hóa học Tin học Địa lí Công nghệ (CN) Sinh học Ngữ văn Vật lý Ngữ văn Toán Tiếng Anh Tiếng Anh Tiếng Anh Toán Lịch sử HĐTN&HN_CD GDKT&PL Ngữ văn Lịch sử Công nghệ (NN) Công nghệ (NN) Vật lý Ngữ văn Toán Tiếng Anh Hóa học
5 Tiếng Anh Toán Hóa học Công nghệ (NN) Tiếng Anh Lịch sử Vật lý Toán Địa lí HĐTN&HN_CD Vật lý Vật lý Tin học Tiếng Anh HĐTN&HN_CD Địa lí GDKT&PL Tiếng Anh                    
T.7 1                                                        
2                                                        
3                                                        
4                                                        
5                                                        

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 10.0 on 31-01-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: (024) 62511017 - Website: www.vnschool.net